io konvencionar
Bản dịch
- eo konvencii (Dịch ngược)
- ja 協定(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 取決め(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 慣例(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 慣習(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 約束事(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 党大会(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo