eo kontura tiparo
Cấu trúc từ:
kontura tiparo ...Cách phát âm bằng kana:
コントゥーラ ティパーロ
Bản dịch
- en outline font ESPDIC
- eo kontura tiparo (Gợi ý tự động)
- es fuente de contorno (Gợi ý tự động)
- es fuente de contorno (Gợi ý tự động)
- fr police vectorielle (Gợi ý tự động)
- nl contourlettertype n (Gợi ý tự động)



Babilejo