eo kontrolpunkto
Cấu trúc từ:
kontrol/punkt/o ...Cách phát âm bằng kana:
コントロル▼プンクト
Bản dịch
- ja チェックポイント pejv
- ja 点検個所 pejv
- en breakpoint ESPDIC
- en checkpoint ESPDIC
- en watchpoint ESPDIC
- eo paŭzpunkto (Gợi ý tự động)
- eo haltopunkto (Gợi ý tự động)
- es punto de interrupción (Gợi ý tự động)
- es punto de interrupción (Gợi ý tự động)
- fr point d'arrêt (Gợi ý tự động)
- nl onderbrekingspunt n (Gợi ý tự động)
- eo kontrolpunkto (Gợi ý tự động)
- es punto de control (Gợi ý tự động)
- es punto de control (Gợi ý tự động)
- fr point de vérification (Gợi ý tự động)
- nl controlepunt n (Gợi ý tự động)



Babilejo