eo kontrolita versio
Cấu trúc từ:
kontrolita versio ...Cách phát âm bằng kana:
コントロリ▼ータ ヴェルスィーオ
Bản dịch
- en checked build ESPDIC
- eo kontrolita versio (Gợi ý tự động)
- es compilación comprobada (Gợi ý tự động)
- es compilación comprobada (Gợi ý tự động)
- fr version vérifiée (Gợi ý tự động)
- nl gecontroleerde build (Gợi ý tự động)



Babilejo