eo kontrolisto
Cấu trúc từ:
kontrol/ist/o ...Cách phát âm bằng kana:
コントロリ▼スト
Bản dịch
- ja 検査官 pejv
- ja 監査役 pejv
- ja 検札係 pejv
- en checker ESPDIC
- en controller ESPDIC
- en reviewer (Gợi ý tự động)
- eo kontrolisto (Gợi ý tự động)
- en controls (Gợi ý tự động)
- eo regilo (Gợi ý tự động)
- eo adaptilo (Gợi ý tự động)
- eo regulilo (Gợi ý tự động)
- nl besturingseenheid f (Gợi ý tự động)
- en reviewer (data) (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
- eo inspektoro VES
- eo karceristo VES
- eo vokto VES



Babilejo