eo kontrakto
Cấu trúc từ:
kontrakt/o ...Cách phát âm bằng kana:
コントラクト
Substantivo (-o) kontrakto
Bản dịch
- ja 契約 pejv
- ja 約定 pejv
- ja 協定 pejv
- en agreement ESPDIC
- en compact ESPDIC
- en contract ESPDIC
- en treaty ESPDIC
- en deal ESPDIC
- en pact ESPDIC
- en covenant ESPDIC
- zh 合约 开放
- eo kompakta (Gợi ý tự động)
- nl inpakken (Gợi ý tự động)
- nl comprimeren (Gợi ý tự động)
- eo kompaktigi (Gợi ý tự động)
- eo densigi (Gợi ý tự động)
- es compactar (Gợi ý tự động)
- es compactar (Gợi ý tự động)
- fr compacter (Gợi ý tự động)
- eo kontrakto (Gợi ý tự động)
- es contrato (Gợi ý tự động)
- es contrato (Gợi ý tự động)
- fr contrat (Gợi ý tự động)
- nl contract n (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo formala kontrakto / 正式の契約 pejv
- eo nuligi kontrakton / 契約を取り消す pejv
- eo plenumi kontrakton / 契約を履行する pejv
- eo reciproka kontrakto / 互恵条約 pejv
- eo rompi kontrakton / 契約を破棄する pejv
- eo funkcitena kontrakto / maintenance contract ESPDIC
- eo prizorga kontrakto / maintenance contract ESPDIC
- eo socia kontrakto / social contract ESPDIC
- eo Varsovia Kontrakto / 华约组织 开放



Babilejo