eo kontradmiralo
Cấu trúc từ:
kontradmiral/o ...Cách phát âm bằng kana:
コントラドミラーロ▼
Substantivo (-o) kontradmiralo
Bản dịch
- eo subadmiralo (海軍少将) pejv
- en commander ESPDIC
- ja 海軍小将 (Gợi ý tự động)
- en rear-admiral (Gợi ý tự động)
- en sub-admiral (Gợi ý tự động)
- en vice-admiral (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo subadmiralo = VES
- eo komodoro = VES



Babilejo