eo kontraŭlume
Cấu trúc từ:
kontraŭ/lum/e ...Cách phát âm bằng kana:
コントラウル▼ーメ
Adverbo (-e) kontraŭlume
Bản dịch
- en backlight ESPDIC
- ja 逆光に (推定) konjektita
- ca llum de fons (Gợi ý tự động)
- eo fonlumo (Gợi ý tự động)
- es contraluz (Gợi ý tự động)
- es contraluz (Gợi ý tự động)



Babilejo