Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kontraŭkoncipa

Cấu trúc từ:
kontraŭ/koncip/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンコンツィー
Adjektivo (-a) kontraŭkoncipa

Bản dịch

Ví dụ

eo kontraŭkoncipi

Cấu trúc từ:
kontraŭ/koncip/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コンコンツィー

Bản dịch

eo kontraŭkoncipo

Cấu trúc từ:
kontraŭ/koncip/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンコンツィー
Substantivo (-o) kontraŭkoncipo

Bản dịch

eo kontraŭkoncipe

Cấu trúc từ:
kontraŭ/koncip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンコンツィー
Adverbo (-e) kontraŭkoncipe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kontraŭ/koncip/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンコンツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,100,945 inferencoj, 0.449 CPU-sekundoj en 1.009 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog