Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kontraŭgejeco

Cấu trúc từ:
kontraŭ/gej/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンイェーツォ

Từ đồng nghĩa

eo kontraŭgeja

Cấu trúc từ:
kontraŭ/gej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンゲー

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
kontraŭ/gej/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンイェーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 43,656 inferencoj, 0.186 CPU-sekundoj en 0.486 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog