Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kontisto

Cấu trúc từ:
kont/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティ
Substantivo (-o) kontisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kontista

Cấu trúc từ:
kont/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティ
Adjektivo (-a) kontista

Bản dịch

eo kontiste

Cấu trúc từ:
kont/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティ
Adverbo (-e) kontiste

Bản dịch

eo konto

Cấu trúc từ:
kont/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コン
Thẻ:
Substantivo (-o) konto

Bản dịch

Ví dụ

eo konta

Cấu trúc từ:
kont/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

Ví dụ

eo konti

Cấu trúc từ:
kont/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティ

Bản dịch

eo konte

Cấu trúc từ:
kont/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コン
Adverbo (-e) konte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kont/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,440,025 inferencoj, 0.569 CPU-sekundoj en 0.777 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog