Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kontinueco

Cấu trúc từ:
kontinu/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティヌエーツォ
Substantivo (-o) kontinueco

Bản dịch

eo kontinueca

Cấu trúc từ:
kontinu/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティヌエーツァ
Adjektivo (-a) kontinueca

Bản dịch

eo kontinuece

Cấu trúc từ:
kontinu/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティヌエーツェ
Adverbo (-e) kontinuece

Bản dịch

eo kontinua

Cấu trúc từ:
kontinu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティヌー
Thẻ:
Adjektivo (-a) kontinua

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kontinui

Cấu trúc từ:
kontinu/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kontinuo

Cấu trúc từ:
kontinu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティヌー
Substantivo (-o) kontinuo

Bản dịch

eo kontinue

Cấu trúc từ:
kontinu/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティヌー
Adverbo (-e) kontinue

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
kontinu/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティヌエーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,384,372 inferencoj, 0.535 CPU-sekundoj en 0.561 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog