Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kontinu/a spektr/o
Cách phát âm bằng kana:
コンティヌーア   

eo kontinua spektro

Vortanalizo:
kontinu/a spektr/o
Cách phát âm bằng kana:
コンティヌーア   

Bản dịch

eo kontinua spektra

Vortanalizo:
kontinu/a spektr/a
Cách phát âm bằng kana:
コンティヌーア   

Bản dịch

eo kontinua spektri

Vortanalizo:
kontinu/a spektr/i
Cách phát âm bằng kana:
コンティヌーア   

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
kontinuakontinua 連続的な
spektrospektro スペクトル

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 325,950 inferencoj, 0.215 CPU-sekundoj en 0.313 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog