eo kontingenti
Cấu trúc từ:
kontingent/i ...Cách phát âm bằng kana:
コンティンゲンティ
Infinitivo (-i) de verbo kontingenti
Bản dịch
Từ đồng nghĩa
- eo fiksi limon Ssv
- eo limigi Ssv
Ví dụ
- eo kontingenti festenon / 宴会の割当額を負担する pejv
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo