io kontestar
Bản dịch
- eo kontesti (Dịch ngược)
- ja 異議を唱える (Gợi ý tự động)
- en to call into question (Gợi ý tự động)
- en challenge (Gợi ý tự động)
- en question (Gợi ý tự động)
- en debate (Gợi ý tự động)
- en deny the truth of (Gợi ý tự động)
- en contest (Gợi ý tự động)
- zh 对...表示异议 (Gợi ý tự động)
- zh 否认 (Gợi ý tự động)



Babilejo