Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kont/est/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
コンテター

eo kontestado

Vortanalizo:
kont/est/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
コンテター

Bản dịch

eo kontesti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kontest/i
Cách phát âm bằng kana:
コンティ
(Difino de Akademia Vortaro) Diskute malakcepti aserton, postulon aŭ establitan situacion.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kontesto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kontest/o
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kontesta

Vortanalizo:
kont/est/a
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

(?) kontestado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,959,258 inferencoj, 0.791 CPU-sekundoj en 0.795 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog