Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
kontent//em/a
Cách phát âm bằng kana:
コンテンティヂェー

eo kontentiĝema

Từ mục chính:
Vortanalizo
kontent//em/a
Cách phát âm bằng kana:
コンテンティヂェー

Bản dịch

eo kontentiĝemi

Vortanalizo
kontent//em/i
Cách phát âm bằng kana:
コンテンティヂェー

Bản dịch

eo kontentiĝemo

Vortanalizo
kontent//em/o
Cách phát âm bằng kana:
コンテンティヂェー

Bản dịch

eo kontentiĝi

Từ mục chính:
Vortanalizo
kontent//i
Cách phát âm bằng kana:
コンテンティー

Bản dịch

eo kontentiĝo

Vortanalizo
kontent//o
Cách phát âm bằng kana:
コンテンティーヂョ

Bản dịch

Ví dụ

eo kontentiĝa

Vortanalizo
kontent//a
Cách phát âm bằng kana:
コンテンティーヂャ

Bản dịch

eo kontento

Từ mục chính:
Vortanalizo
kontent/o
Cách phát âm bằng kana:
コンテン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) kontentiĝema

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,517,891 inferencoj, 1.895 CPU-sekundoj en 3.335 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog