Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
kontent/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
コンテンテーツォ

eo kontenteco

Từ mục chính:
Vortanalizo
kontent/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
コンテンテーツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kontenteca

Vortanalizo
kontent/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
コンテンテーツァ

Bản dịch

eo kontenteci

Vortanalizo
kontent/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
コンテンテーツィ

Bản dịch

eo kontenta

Từ mục chính:
Vortanalizo
kontent/a
Cách phát âm bằng kana:
コンテン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: content | en: content | de: zufrieden | ru: довольный | pl: zadowolony.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io kontenta

Bản dịch

eo kontenti

Vortanalizo
kon/tent/i
Cách phát âm bằng kana:
コンテンティ

Bản dịch

eo kontento

Từ mục chính:
Vortanalizo
kontent/o
Cách phát âm bằng kana:
コンテン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) kontenteco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,229,146 inferencoj, 1.409 CPU-sekundoj en 1.929 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog