Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kontantaĵo

Cấu trúc từ:
kontant//o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタンタージョ
Substantivo (-o) kontantaĵo

Bản dịch

eo kontantaĵa

Cấu trúc từ:
kontant//a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタンタージャ
Adjektivo (-a) kontantaĵa

Bản dịch

eo kontantaĵe

Cấu trúc từ:
kontant//e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタンタージェ
Adverbo (-e) kontantaĵe

Bản dịch

eo kontanti

Cấu trúc từ:
kontant/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタンティ

Bản dịch

eo kontanto

Cấu trúc từ:
kontant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタン
Substantivo (-o) kontanto

Bản dịch

eo kontanta

Cấu trúc từ:
kontant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタン
Thẻ:
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo konti
Laŭ la Universala Vortaro: fr comptant | en paid in cash | de baar | ru наличный | pl w gotówce.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kontante

Cấu trúc từ:
kontant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタン
Adverbo (-e) kontante

Bản dịch

Ví dụ

eo konti

Cấu trúc từ:
kont/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティ

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kontant//o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタンタージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,415,280 inferencoj, 0.540 CPU-sekundoj en 0.715 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog