Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kontaktilo

Cấu trúc từ:
kontakt/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタティー
Substantivo (-o) kontaktilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kontaktila

Cấu trúc từ:
kontakt/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタティー
Adjektivo (-a) kontaktila

Bản dịch

eo kontaktile

Cấu trúc từ:
kontakt/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタティー
Adverbo (-e) kontaktile

Bản dịch

eo kontakti

Cấu trúc từ:
kontakt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kontakto

Cấu trúc từ:
kontakt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コン
Thẻ:
Substantivo (-o) kontakto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kontakta

Cấu trúc từ:
kon/takt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コン
Adjektivo (-a) kontakta

Bản dịch

Ví dụ

eo kontakte

Cấu trúc từ:
kon/takt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コン
Adverbo (-e) kontakte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kontakt/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,126,987 inferencoj, 0.592 CPU-sekundoj en 0.772 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog