Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kontakt/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
コンタティー

eo kontaktigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kontakt/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
コンタティー
Infinitivo (-i) de verbo kontaktigi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kontaktigo

Cấu trúc từ:
kontakt/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
コンタティー
Substantivo (-o) kontaktigo

Bản dịch

eo kontaktiga

Cấu trúc từ:
kontakt/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
コンタティー
Adjektivo (-a) kontaktiga

Bản dịch

eo kontakto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kontakt/o
Cách phát âm bằng kana:
コン
Substantivo (-o) kontakto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kontakta

Cấu trúc từ:
kon/takt/a
Cách phát âm bằng kana:
コン
Adjektivo (-a) kontakta

Bản dịch

Ví dụ

eo kontakti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kontakt/i
Cách phát âm bằng kana:
コンティ
Infinitivo (-i) de verbo kontakti

Bản dịch

Ví dụ

eo kontakte

Cấu trúc từ:
kon/takt/e
Cách phát âm bằng kana:
コン
Adverbo (-e) kontakte

Bản dịch

(?) kontaktigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,234,693 inferencoj, 0.843 CPU-sekundoj en 1.260 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog