Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
kontakt//i
Cách phát âm bằng kana:
コンタティー

eo kontaktiĝi

Từ mục chính:
Vortanalizo
kontakt//i
Cách phát âm bằng kana:
コンタティー

Bản dịch

eo kontaktiĝo

Vortanalizo
kontakt//o
Cách phát âm bằng kana:
コンタティーヂョ

Bản dịch

eo kontaktiĝa

Vortanalizo
kontakt//a
Cách phát âm bằng kana:
コンタティーヂャ

Bản dịch

eo kontakto

Từ mục chính:
Vortanalizo
kontakt/o
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kontakta

Vortanalizo
kon/takt/a
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

Ví dụ

eo kontakti

Từ mục chính:
Vortanalizo
kontakt/i
Cách phát âm bằng kana:
コンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) kontaktiĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Estis faritaj 1,123,331 inferencoj, 0.705 CPU-sekundoj dum 0.709 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog