Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kontaĝaĵo

Cấu trúc từ:
kontaĝ//o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタヂャージョ
Substantivo (-o) kontaĝaĵo

Bản dịch

eo kontaĝaĵa

Cấu trúc từ:
kontaĝ//a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタヂャージャ
Adjektivo (-a) kontaĝaĵa

Bản dịch

eo kontaĝaĵe

Cấu trúc từ:
kontaĝ//e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタヂャージェ
Adverbo (-e) kontaĝaĵe

Bản dịch

eo kontaĝi

Cấu trúc từ:
kontaĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コンター

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kontaĝo

Cấu trúc từ:
kontaĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンターヂョ
Substantivo (-o) kontaĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kontaĝa

Cấu trúc từ:
kontaĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンターヂャ
Adjektivo (-a) kontaĝa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kontaĝe

Cấu trúc từ:
kontaĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンターヂェ
Adverbo (-e) kontaĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kontaĝ//o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンタヂャージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,734,583 inferencoj, 0.466 CPU-sekundoj en 0.756 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog