eo konsumiĝo
Cấu trúc từ:
konsum/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
コンスミーヂョ
Substantivo (-o) konsumiĝo
Bản dịch
- en consumption ESPDIC
- ja 消耗されること (推定) konjektita
- ja すり減ること (推定) konjektita
- ja 疲れ果てること (推定) konjektita
- eo uzo (Gợi ý tự động)
- es consumo (Gợi ý tự động)
- es consumo (Gợi ý tự động)
- fr consommation (Gợi ý tự động)
- nl verbruik n (Gợi ý tự động)



Babilejo