Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
konsult/a
Cách phát âm bằng kana:
コン

eo konsulta

Vortanalizo
konsult/a
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

eo konsulti

Từ mục chính:
Vortanalizo
konsult/i
Cách phát âm bằng kana:
コンティ
専門家に尋ねる: iun (konsulti advokaton). 書物を調べる: ion (konsulti vortaron).

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo konsulto

Từ mục chính:
Vortanalizo
konsult/o
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

(?) konsulta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 360,864 inferencoj, 0.289 CPU-sekundoj en 0.350 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog