eo konstruo
Cấu trúc từ:
konstru/o ...Cách phát âm bằng kana:
コンストルーオ
Bản dịch
- ja 建築 pejv
- ja 建設 pejv
- ja 構造 pejv
- ja 構成 pejv
- eo konstruaĵo (建造物) pejv
- en construction ESPDIC
- en erection ESPDIC
- ja 建造物 (Gợi ý tự động)
- ja 建築物 (Gợi ý tự động)
- ja 建物 (たてもの) (Gợi ý tự động)
- en building (Gợi ý tự động)
- en structure (Gợi ý tự động)
- en edifice (Gợi ý tự động)
- zh 建筑物 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo sub konstruo / under construction ESPDIC



Babilejo