eo konstruarto
Cấu trúc từ:
konstru/art/o ...Cách phát âm bằng kana:
コンストルアルト
Bản dịch
- ja 建築術 pejv
- eo arkitekturo pejv
- en architecture ESPDIC
- ja 建築学 (Gợi ý tự động)
- ja 建築様式 (Gợi ý tự động)
- io arkitekturo (Gợi ý tự động)
- ca arquitectura (Gợi ý tự động)
- eo arĥitekturo (Gợi ý tự động)
- es arquitectura (Gợi ý tự động)
- es arquitectura (Gợi ý tự động)
- fr architecture f (Gợi ý tự động)
- nl architectuur f (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo arĥitekturo VES



Babilejo