Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo konstipa

Cấu trúc từ:
konstip/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティー
Adjektivo (-a) konstipa

Bản dịch

eo konstipi

Cấu trúc từ:
konstip/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo konstipo

Cấu trúc từ:
konstip/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティー
Substantivo (-o) konstipo
><laksoの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo konstipe

Cấu trúc từ:
konstip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティー
Adverbo (-e) konstipe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
konstip/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 486,790 inferencoj, 0.235 CPU-sekundoj en 0.273 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog