Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
konstat/o
Cách phát âm bằng kana:
コンター

eo konstato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konstat/o
Cách phát âm bằng kana:
コンター
Substantivo (-o) konstato

Bản dịch

eo konstata

Cấu trúc từ:
kon/stat/a
Cách phát âm bằng kana:
コンター

Bản dịch

eo konstati

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konstat/i
Cách phát âm bằng kana:
コンターティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo konstate

Cấu trúc từ:
konstat/e
Cách phát âm bằng kana:
コンター
Adverbo (-e) konstate

Bản dịch

eo konsti

Cấu trúc từ:
kon/st/i
Cách phát âm bằng kana:
コンティ

Ví dụ

(?) konstato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,581,572 inferencoj, 0.501 CPU-sekundoj en 0.940 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog