Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
konstant/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
コンタンテーツォ

eo konstanteco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konstant/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
コンタンテーツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo konstanteca

Cấu trúc dự đoán:
konstant/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
コンタンテーツァ

Bản dịch

eo konstanteci

Cấu trúc dự đoán:
konstant/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
コンタンテーツィ

Bản dịch

eo konstanta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konstant/a
Cách phát âm bằng kana:
コンタン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: constant | en: constant | de: beständig | ru: постоянный | pl: stały, ustawiczny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io konstanta

Bản dịch

eo konstanti

Cấu trúc dự đoán:
konstant/i
Cách phát âm bằng kana:
コンタンティ

Bản dịch

eo konstanto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konstant/o
Cách phát âm bằng kana:
コンタン

Bản dịch

Ví dụ

eo konsti

Cấu trúc dự đoán:
kon/st/i
Cách phát âm bằng kana:
コンティ

Ví dụ

(?) konstanteco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,540,788 inferencoj, 1.182 CPU-sekundoj en 1.615 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog