eo konsistenco
Cấu trúc từ:
konsistenc/o ...Cách phát âm bằng kana:
コンスィステンツォ
Substantivo (-o) konsistenco
Bản dịch
- en consistency ESPDIC
- eo kohereco (Gợi ý tự động)
- es coherencia (Gợi ý tự động)
- es coherencia (Gợi ý tự động)
- fr cohérence (Gợi ý tự động)
- nl consistentie f (Gợi ý tự động)



Babilejo