eo konsilano
Cấu trúc từ:
konsil/an/o ...Cách phát âm bằng kana:
コンスィラ▼ーノ
Bản dịch
- eo konsilisto (参事官) pejv
- eo konsiliano (評議員) pejv
- ja 参議 (国政の) (Gợi ý tự động)
- ja 顧問官 (Gợi ý tự động)
- ja 参事官 (Gợi ý tự động)
- ja 参議院議員 (Gợi ý tự động)
- en adviser (Gợi ý tự động)
- ja 評議員 (Gợi ý tự động)



Babilejo