eo konservita vido
Cấu trúc từ:
konservita vido ...Cách phát âm bằng kana:
コンセルヴィータ ヴィード
Bản dịch
- en saved view ESPDIC
- eo konservita vido (Gợi ý tự động)
- es vista guardada (Gợi ý tự động)
- es vista guardada (Gợi ý tự động)
- nl opgeslagen weergave m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo