Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
konserv/ej/a
Cách phát âm bằng kana:
コンセヴェー

eo konserveja

Cấu trúc dự đoán:
konserv/ej/a
Cách phát âm bằng kana:
コンセヴェー

Bản dịch

Ví dụ

eo konserveji

Cấu trúc dự đoán:
konserv/ej/i
Cách phát âm bằng kana:
コンセヴェー

Bản dịch

eo konservejo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konserv/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
コンセヴェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo konservi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konserv/i
Cách phát âm bằng kana:
コンヴィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: conserver | en: preserve | de: aufbewahren | ru: сохранять | pl: przechowywać, zachowywać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo konservo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konserv/o
Cách phát âm bằng kana:
コンヴォ

Bản dịch

Ví dụ

eo konserva

Cấu trúc dự đoán:
konserv/a
Cách phát âm bằng kana:
コンヴァ

Bản dịch

Ví dụ

(?) konserveja

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,181,981 inferencoj, 1.265 CPU-sekundoj en 1.373 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog