io konsentar
Bản dịch
- eo konsenti (Dịch ngược)
- ja 同意見である (Gợi ý tự động)
- ja 意見が一致している (Gợi ý tự động)
- ja 承諾する (Gợi ý tự động)
- ja 容認する (Gợi ý tự động)
- ja 同意する (Gợi ý tự động)
- io asentar (Gợi ý tự động)
- en to agree (Gợi ý tự động)
- en consent (Gợi ý tự động)
- en concur (Gợi ý tự động)
- en admit (Gợi ý tự động)
- en approve (Gợi ý tự động)
- en be in accord (Gợi ý tự động)
- en be in harmony with (Gợi ý tự động)
- en comply with (Gợi ý tự động)
- zh 同意 (Gợi ý tự động)



Babilejo