Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo konscio

Cấu trúc từ:
konsci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンツィー
Substantivo (-o) konscio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo konscia

Cấu trúc từ:
konsci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンツィー
Adjektivo (-a) konscia

Bản dịch

eo konscii

Cấu trúc từ:
konsci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コンツィー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr avoir conscience | en be conscious of | de sich bewusst sein | ru сознавать | pl mieć świadomość.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo konscie

Cấu trúc từ:
konsci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンツィー
Adverbo (-e) konscie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
konsci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 65,859 inferencoj, 0.162 CPU-sekundoj en 0.194 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog