Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
konkur/ant/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
コンクランター

eo konkurantaro

Cấu trúc dự đoán:
konkur/ant/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
コンクランター

Bản dịch

eo konkuranto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konkur/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
コンクラン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo konkuranta

Cấu trúc dự đoán:
konkur/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
コンクラン

Bản dịch

Ví dụ

eo konkuranti

Cấu trúc dự đoán:
konkur/ant/i
Cách phát âm bằng kana:
コンクランティ

Bản dịch

eo konkuri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konkur/i
Cách phát âm bằng kana:
コンクー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: rivaliser | en: rival | de: concurriren | ru: конкурировать | pl: konkurować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) konkurantaro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,503,783 inferencoj, 1.602 CPU-sekundoj en 2.824 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog