io konkluzar
Bản dịch
- eo konkludi (Dịch ngược)
- ja 結論する (Gợi ý tự động)
- ja 結論を下す (Gợi ý tự động)
- ja 締めくくる (Gợi ý tự động)
- en to abstract (Gợi ý tự động)
- en induce (Gợi ý tự động)
- en gather (Gợi ý tự động)
- en infer (Gợi ý tự động)
- en conclude (Gợi ý tự động)
- en deduce (Gợi ý tự động)
- zh 得出结论 (Gợi ý tự động)
- zh 推断出 (Gợi ý tự động)



Babilejo