Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo konkaveco

Cấu trúc từ:
konkav/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンカヴェーツォ
Substantivo (-o) konkaveco

Bản dịch

eo konkaveca

Cấu trúc từ:
konkav/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンカヴェーツァ
Adjektivo (-a) konkaveca

Bản dịch

eo konkavece

Cấu trúc từ:
konkav/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンカヴェーツェ
Adverbo (-e) konkavece

Bản dịch

eo konkava

Cấu trúc từ:
konkav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンカーヴァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) konkava

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo konkavi

Cấu trúc từ:
kon/kav/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コンカーヴィ

Bản dịch

eo konkavo

Cấu trúc từ:
kon/kav/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンカーヴォ
Substantivo (-o) konkavo

Bản dịch

eo konkave

Cấu trúc từ:
konkav/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンカーヴェ
Adverbo (-e) konkave

Bản dịch

Cấu trúc từ:
konkav/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンカヴェーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,038,111 inferencoj, 0.531 CPU-sekundoj en 0.672 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog