Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo konjunkcio

Cấu trúc từ:
konjunkci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コニュンツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) konjunkcio
Laŭ la Universala Vortaro: fr conjonction | en conjunction | de Bindewort | ru союзъ | pl spójnik.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo konjunkcia

Cấu trúc từ:
konjunkci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コニュンツィー
Adjektivo (-a) konjunkcia

Bản dịch

eo konjunkcii

Cấu trúc từ:
konjunkci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コニュンツィー

Bản dịch

eo konjunkcie

Cấu trúc từ:
konjunkci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コニュンツィー
Adverbo (-e) konjunkcie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
konjunkci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コニュンツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,221,534 inferencoj, 0.249 CPU-sekundoj en 0.386 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog