eo konjugado
Cấu trúc từ:
konjug/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
コニュガード
Substantivo (-o) konjugado
Bản dịch
- ja 共役 pejv
- eo konjugacio pejv
- ja 動詞活用 (Gợi ý tự động)
- ja 動詞変化 (Gợi ý tự động)
- ja 活用形 (動詞の) (Gợi ý tự động)
- ja 変化形 (Gợi ý tự động)
- en conjugation (Gợi ý tự động)



Babilejo