Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
konjekt/o
Cách phát âm bằng kana:
ニェ

eo konjekto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konjekt/o
Cách phát âm bằng kana:
ニェ
Substantivo (-o) konjekto

Bản dịch

Ví dụ

eo konjekta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konjekt/a
Cách phát âm bằng kana:
ニェ
Adjektivo (-a) konjekta

Bản dịch

eo konjekti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konjekt/i
Cách phát âm bằng kana:
ニェティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo konjekte

Cấu trúc từ:
konjekt/e
Cách phát âm bằng kana:
ニェ
Adverbo (-e) konjekte

Bản dịch

(?) konjekto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 711,339 inferencoj, 0.267 CPU-sekundoj en 0.311 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog