Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
konjekt/ebl/a
Cách phát âm bằng kana:
コニェ

eo konjektebla

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konjekt/ebl/a
Cách phát âm bằng kana:
コニェ

Bản dịch

eo konjektebli

Cấu trúc dự đoán:
konjekt/ebl/i
Cách phát âm bằng kana:
コニェ

Bản dịch

eo konjekteblo

Cấu trúc dự đoán:
konjekt/ebl/o
Cách phát âm bằng kana:
コニェ

Bản dịch

eo konjekti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konjekt/i
Cách phát âm bằng kana:
ニェティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: conjecturer | en: conject, conjecture | de: vermuthen | ru: догадываться | pl: domyślać się, przypuszczać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo konjekto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konjekt/o
Cách phát âm bằng kana:
ニェ

Bản dịch

Ví dụ

eo konjekta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konjekt/a
Cách phát âm bằng kana:
ニェ

Bản dịch

(?) konjektebla

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,637,643 inferencoj, 0.786 CPU-sekundoj en 1.133 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog