Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kongru/a
Cách phát âm bằng kana:
コンルー

eo kongrua

Vortanalizo:
kongru/a
Cách phát âm bằng kana:
コンルー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kongrui

Vortanalizo:
kongru/i
Cách phát âm bằng kana:
コンルー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kongruo

Vortanalizo:
kon/gru/o
Cách phát âm bằng kana:
コンルー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) kongrua

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 592,147 inferencoj, 0.253 CPU-sekundoj en 0.624 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog