Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kongregacio

Cấu trúc từ:
kongregaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンレガツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) kongregacio

Bản dịch

eo kongregacia

Cấu trúc từ:
kongregaci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンレガツィー
Adjektivo (-a) kongregacia

Bản dịch

eo kongregacii

Cấu trúc từ:
kongregaci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コンレガツィー

Bản dịch

eo kongregacie

Cấu trúc từ:
kongregaci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンレガツィー
Adverbo (-e) kongregacie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kongregaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンレガツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,754,086 inferencoj, 0.463 CPU-sekundoj en 0.638 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog