Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kongesto

Cấu trúc từ:
kongest/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コン
Substantivo (-o) kongesto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kongesta

Cấu trúc từ:
kongest/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コン
Adjektivo (-a) kongesta

Bản dịch

eo kongesti

Cấu trúc từ:
kongest/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コンティ

Bản dịch

eo kongeste

Cấu trúc từ:
kon/gest/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コン
Adverbo (-e) kongeste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kongest/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 950,522 inferencoj, 0.264 CPU-sekundoj en 0.275 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog