eo konfirmacii
Cấu trúc từ:
konfirmaci/i ...Cách phát âm bằng kana:
コンフ▼ィルマツィーイ
Infinitivo (-i) de verbo konfirmacii
Bản dịch
- ja 堅信を授ける pejv
- en to confirm ESPDIC
- eo konfirmi (Dịch ngược)
- ja 確認する (Gợi ý tự động)
- ja 立証する (Gợi ý tự động)
- ja 認める (Gợi ý tự động)
- ja 追認する (Gợi ý tự động)
- io afirmar (Gợi ý tự động)
- io konfirmar (Gợi ý tự động)
- io verifikar (Gợi ý tự động)
- en to acknowledge (Gợi ý tự động)
- en confirm (Gợi ý tự động)
- en corroborate (Gợi ý tự động)
- zh 确认 (Gợi ý tự động)
- zh 证实 (Gợi ý tự động)
- zh 批准 (Gợi ý tự động)
- zh 认可 (Gợi ý tự động)



Babilejo