eo konfirma paĝo
Cấu trúc từ:
konfirma paĝo ...Cách phát âm bằng kana:
コンフ▼ィルマ パーヂョ
Bản dịch
- en confirmation page ESPDIC
- eo konfirma paĝo (Gợi ý tự động)
- es página de confirmación (Gợi ý tự động)
- es página de confirmación (Gợi ý tự động)
- fr page de confirmation (Gợi ý tự động)
- nl bevestigingspagina m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo