eo konfiguri
Cấu trúc từ:
kon/figur/i ...Cách phát âm bằng kana:
コンフ▼ィグーリ
Infinitivo (-i) de verbo konfiguri
Bản dịch
- en configure ESPDIC
- eo agordi (Gợi ý tự động)
- eo konfiguri (Gợi ý tự động)
- fr configurer (Gợi ý tự động)
- nl configureren (Gợi ý tự động)



Babilejo