eo konfigura dosiero
Cấu trúc từ:
konfigura dosiero ...Cách phát âm bằng kana:
コンフ▼ィグーラ ドスィエーロ
Bản dịch
- en configuration file ESPDIC
- en config file (Gợi ý tự động)
- eo agorda dosiero (Gợi ý tự động)
- eo konfigura dosiero (Gợi ý tự động)
- es archivo de configuración (Gợi ý tự động)
- es archivo de configuración (Gợi ý tự động)
- fr fichier de configuration (Gợi ý tự động)
- nl configuratiebestand n (Gợi ý tự động)



Babilejo